Antioxidants - Chất chống oxy hóa

Liên hệ
Nhà sản xuất: Tây Ban Nha
Mã sản phẩm: BHT
Sản phẩm còn lại : Còn hàng

Antioxidants - BHT

Tên khác: Antioxidants, 2,6-di-tert-butyl-p-cresol, Butylated Hydroxy Toluene
Ngoại quan: Dạng hạt màu trắng, không mùi, không vị .
Công thức hóa học: 
Quy cách và bảo quản: 20- 25kg/bao, bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.
Xuất xứ:  Trung Quốc, Tây Ban Nha, Nhật
Ứng dụng :

BHT là chất chống oxy hóa chất lượng cao được sử dụng cho những mục đích sau:                       

(BHT is a high quality of Antioxidant uses for);

  • Kéo dài tuổi thọ của thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi.

(Prolong the shelf life of feedstuffs and feed raw materials)

  • Rất có hiệu quả trong việc tránh sự thay đổi về mùi, hương vị màu sắc của thức ăn chăn nuôi .

(Reduce the feedstuffs by changing odor, taste and color, is effectively avoided.)

Nguyên nhâncủa quá trình oxy hóa  (Causes of Oxidation)

 Hóa học/Các yếu tố vật lý(Chemical/Physical Factors)
  • Nhiệt (Heat)
  • Ánh sang (Light)
  • Kim loại-chất xúc tác (Metal-catalyst)
 Biological Factors (Các yếu tố sinh học)
  • Các enzyme / Enzymes
  • Các vinh sinh vật (Micro-organisms)

Nguyên nhân cho sự phát triển oxy hóa:  (Readiness for Oxidation increases):

  • Tăng cườnghàm lượng của các axit béo không bão hòa(Increasing the content of unsaturated fatty acids)
  • Chứa các axit béo tự do cao hơn  (The higher the content of free fatty acids)
  • Bề mặt của các chất béo lớn hơn(The larger the surface of the fat)
  • Chứa các nguyên tố vi lượng cao hơn(The higher the content of microelements )

Những yếu tố làm ảnh hưởng đến hiệu quả của các chất chống oxy hóa:

(Factors effecting Efficiency of Antioxidants):

  • Hợp chất của các chất béo (trong thức ăn chăn nuôi)  (Compound of fats (in feed))
  • Các điều kiện bảo quản ( nhiệt,ánh sáng,bề mặt,bao bì) (Conditions of storage (heat, light, surface, packing))
  • Liều dùng của chất chống oxy hóa (Dosage of the antioxidant)
  • Nồng độ của chất chống oxy hóa (Concentration of antioxidant)
  • Thành phầncủachất chống oxy hóa (Ingredients of the antioxidant)
  • Thời điểm sử dụng BHT  (Time period of using BHT)

Tính chất vật lý BHT (Selected Physical Properties BHT)

  • Trọng lượng phân tử  (Molecular Weight)          220
  • Cấu tạo vật lý  (Physical Appearance)                 Màu trắng,dạng hạt tinh thể (White, granular crystals)
  • Nhiệt độ bay hơi ( Boiling Point)                       265 0C
  • Nhiệt độ tan chảy (Melting Point)                        69.7 0C

Solubility (250C)

Độ hòa tan

  • Nước  (Water)                                                   Không tan(Insoluble)
  • Chất béo và Dầu  (Fats and Oils)                     25-40%
  • Cồn Ethyl  (Ethyl Alcohol)                                25%

Ưu điểm BHT(Advantages BHT)

  • Độ tinh khiết cao(High purity)
  • Có khả năng phân tán tốt trong các nguyên liệu thô(Fine dispersion in raw materials)
  • Dễ dàng xử lý với các chất ức chế kết dính (Easy handling with caking inhibitors)
  • Hoạt tính cao (High activity)
  • Lâu bền (Long durability)
  • Giá thấp nhưng hiệu quả cao (Low price but high efficiency)
  • Không có hại cho sức khỏe(No healthy risk)

BHT có lợi thế trong ứng dụng thức ăn chăn nuôi (BHT advantages in feed application)

BHT được phép ứng dụngtrong thực phẩm và trong thức ăn chăn nuôi,nơi mà người tiêu dùng rất nhạy cảm với các vấn đề an toàn khi sử dụng nguyên liệu (BHT is permitted in food application including companion animal food where consumers are sensitive to safefy issue of raw materials utilised)

Viết đánh giá

Tên bạn:


Đánh giá của bạn: Lưu ý: không hỗ trợ HTML!

Bình chọn: Xấu           Tốt

Nhập mã kiểm tra vào ô bên dưới:





Bình luận qua facebook ()